Chính quyền của Donald Trump đang triển khai hàng loạt cuộc điều tra thương mại nhắm vào nhiều nền kinh tế trên thế giới. Động thái này được cho là nhằm tạo thêm cơ sở pháp lý cho việc áp thuế nhập khẩu, sau khi chính phủ Mỹ gặp bất lợi trong phán quyết từ Supreme Court of the United States.

Tìm cơ sở pháp lý mới cho chính sách thuế quan
Chính quyền của Donald Trump vừa thông báo khởi động hàng loạt cuộc điều tra thương mại mới, nhắm vào nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới như China, Mexico, European Union, Japan, India, Taiwan, South Korea, Singapore, Switzerland, Norway, Indonesia, Malaysia, Cambodia, Bangladesh và Thailand.
Theo giới quan sát, động thái này nhằm xây dựng một cơ sở pháp lý mới để áp dụng các biện pháp thuế nhập khẩu, sau khi Supreme Court of the United States gần đây đưa ra phán quyết bất lợi đối với cơ chế thuế quan đối ứng mà ông Trump từng triển khai trước đó.
Các cuộc điều tra sẽ tập trung làm rõ những hành vi thương mại bị cho là gây ảnh hưởng tiêu cực đến ngành sản xuất và chuỗi cung ứng của Hoa Kỳ. Nếu phát hiện dấu hiệu vi phạm, chính quyền Mỹ có thể áp dụng các biện pháp thuế quan mới theo những khuôn khổ pháp lý khác, qua đó tiếp tục duy trì sức ép thương mại đối với các đối tác lớn.
Ông Jamieson Greer – người đứng đầu Office of the United States Trade Representative (USTR) – cho biết các cuộc điều tra theo Điều 301 sẽ xem xét các chính sách và thực tiễn thương mại của một số nền kinh tế, đặc biệt liên quan đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất mang tính cấu trúc trong nhiều ngành công nghiệp.
Theo quy trình của Điều 301, USTR sẽ tiếp nhận các ý kiến đóng góp bằng văn bản từ các bên liên quan, đồng thời tổ chức các phiên điều trần công khai. Song song đó, cơ quan này cũng sẽ tiến hành tham vấn trực tiếp với các đối tác thương mại đang nằm trong diện điều tra.
Sau khi hoàn tất quá trình xem xét, USTR sẽ đưa ra báo cáo và kết luận cuối cùng. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan này có thể đề xuất các biện pháp đáp trả, bao gồm áp thuế quan, phí dịch vụ hoặc những công cụ thương mại khác.
Các mức thuế theo Điều 301 được xem là phương án có thể thay thế một phần các biện pháp thuế quan đối ứng mà Donald Trump từng áp đặt lên phần lớn quốc gia trên thế giới trong năm ngoái – những chính sách vốn được triển khai mà không có sự phê chuẩn của Quốc hội Mỹ.
Trước đó, trong phán quyết với tỷ lệ 6–3 vào ngày 20/2, Supreme Court of the United States cho rằng ông Trump không có thẩm quyền áp đặt các mức thuế này theo International Emergency Economic Powers Act (IEEPA) – đạo luật mà ông từng viện dẫn làm căn cứ pháp lý.
Chỉ vài giờ sau khi phán quyết được đưa ra, ông Donald Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp áp mức thuế toàn cầu mới 10% theo Điều 122 của Trade Act of 1974. Tuy nhiên, theo quy định của đạo luật này, các mức thuế được ban hành theo Điều 122 chỉ có hiệu lực tối đa trong vòng 150 ngày.
Trong khi đó, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết chính quyền vẫn tin rằng các mức thuế quan sẽ sớm được khôi phục về quy mô trước đây trong khoảng 5 tháng tới, khi những công cụ pháp lý mới được hoàn thiện.
Áp lực kép lên kinh tế toàn cầu

Trong bối cảnh thương mại quốc tế có nguy cơ chịu thêm cú sốc từ các chính sách thuế quan của Donald Trump, thị trường năng lượng cũng đang diễn biến khó lường khi căng thẳng tại Middle East khiến giá dầu liên tục biến động. Sự kết hợp của hai yếu tố này có thể tạo ra nhiều rủi ro đan xen đối với triển vọng kinh tế toàn cầu trong thời gian tới.
Trước hết, khi chủ nghĩa bảo hộ thương mại gia tăng cùng với chi phí năng lượng leo thang, áp lực lạm phát trên phạm vi toàn cầu có thể trở nên rõ rệt hơn. Thuế quan khiến giá hàng hóa nhập khẩu tăng lên, trong khi dầu mỏ – yếu tố đầu vào quan trọng của hoạt động vận tải và sản xuất – nếu tiếp tục tăng giá sẽ đẩy chi phí sản xuất lên cao hơn nữa. Trong bối cảnh đó, nhiều ngân hàng trung ương có thể buộc phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn so với kỳ vọng ban đầu.
Bên cạnh đó, căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn như United States, China và European Union cũng làm gia tăng nguy cơ phân mảnh chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh lại mạng lưới sản xuất, di dời nhà máy hoặc tìm kiếm nguồn cung thay thế để tránh các rào cản thuế quan. Quá trình tái cấu trúc này thường đi kèm với chi phí đầu tư và vận hành cao hơn. Trong ngắn hạn, điều này có thể dẫn tới gián đoạn thương mại và làm suy giảm hiệu quả sản xuất.
Ngoài ra, nhiều nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng – đặc biệt tại khu vực Asia – có thể chịu tác động kép khi giá dầu tăng trong khi nhu cầu thương mại toàn cầu suy yếu. Khi chi phí sản xuất tăng nhưng hoạt động xuất khẩu gặp khó khăn, tốc độ tăng trưởng kinh tế dễ bị chậm lại. Đồng thời, thị trường tài chính toàn cầu cũng có thể trở nên biến động hơn khi dòng vốn liên tục điều chỉnh theo kỳ vọng về lạm phát và lãi suất.
Nếu căng thẳng thương mại tiếp tục leo thang trong khi thị trường năng lượng chưa ổn định, kinh tế thế giới có thể phải đối mặt với kịch bản tăng trưởng thấp đi kèm lạm phát cao – một trạng thái từng gây nhiều thách thức cho hệ thống kinh tế toàn cầu trong quá khứ.






