Ngân hàng ‘cõng’ thêm chi phí khi chạy đua lãi suất hút tiền gửi

Cuộc đua tăng lãi suất huy động đang khiến chi phí trả lãi của các ngân hàng tăng lên đáng kể, từ đó tạo ra những tác động lan tỏa đến người dân và ảnh hưởng sâu rộng tới toàn bộ nền kinh tế.

Chạy đua tăng lãi suất: Áp lực lên ngân hàng và người gửi tiền

Theo báo cáo mới nhất của ACBS, tính đến ngày 26/2, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 1,4% trong khi tăng trưởng huy động vốn chỉ ở mức 0,36% so với đầu năm, tạo ra chênh lệch lên tới 1,13 triệu tỷ đồng. Mức chênh lệch này vẫn đang duy trì ở mức cao, bất chấp việc các ngân hàng ngay từ đầu năm đã tăng mạnh lãi suất huy động nhằm thu hút dòng tiền gửi.

Đến cuối tháng 2/2026, lãi suất huy động dưới 12 tháng cao nhất đạt 6,5%, còn kỳ hạn 12 tháng lên tới 7,2%/năm. Xu hướng tăng lãi suất vẫn chưa có dấu hiệu chững lại. Mới đây, MB áp dụng lãi suất lên đến 8,5%/năm cho các kỳ hạn 6 – 12 tháng, trong khi gửi tiết kiệm thông thường tại ngân hàng này cũng đã ở mức 7,5%/năm. Các ngân hàng số như Vikki Bank, Cake cũng đang đưa ra mức lãi suất cao nhất từ 8% – 8,4%/năm. Một số ngân hàng thậm chí niêm yết lãi suất trên 9%/năm, nhưng chỉ dành cho khách hàng gửi tiền lớn.

Lãi suất huy động tăng trực tiếp đẩy chi phí trả lãi của ngân hàng lên cao. Trong năm 2025, 27 ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán chi trả hơn 509,6 nghìn tỷ đồng lãi tiền gửi, tăng hơn 102 nghìn tỷ đồng so với năm 2024, tương ứng mức tăng 25%. Một số ngân hàng ghi nhận mức tăng chi phí lãi đáng kể như MB (40%), Nam A Bank (46%), PGBank (41%), ABBank (40%), VPBank (36%), SeABank (39%)…

Nguyên nhân chính khiến chi phí lãi tăng là áp lực cạnh tranh huy động vốn. Năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống vượt 19%, buộc các ngân hàng phải nâng lãi suất tiền gửi để đảm bảo nguồn vốn phục vụ cho nhu cầu tín dụng.

Bên cạnh đó, cơ cấu tiền gửi cũng thay đổi đáng kể, ảnh hưởng tới chi phí trả lãi. Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) với chi phí rẻ đã giảm, trong khi tiền gửi tiết kiệm có lãi suất cao tăng mạnh. Thống kê từ Wichart cho thấy, trong năm 2025, 13/27 ngân hàng có tỷ lệ CASA giảm, trong đó 11 ngân hàng ghi nhận tỷ lệ CASA dưới 10%.

Đại diện VPBank cho biết, từ giữa năm 2025, chính sách thuế mới đã tạo thêm áp lực lên CASA. Nhiều hộ kinh doanh và tiểu thương hạn chế thanh toán chuyển khoản, quay sang giao dịch tiền mặt để tránh bị cơ quan thuế theo dõi và phát sinh hóa đơn. Xu hướng “né chuyển khoản” này đã khiến lượng tiền gửi không kỳ hạn tại các ngân hàng sụt giảm.

Trong cuộc gặp gỡ nhà đầu tư gần đây, lãnh đạo ACB cũng chia sẻ, CASA ở phân khúc cá nhân đối mặt nhiều thách thức, giảm gần 10% trong giai đoạn từ tháng 7 đến cuối năm 2025, chủ yếu do tác động tâm lý từ quy định hóa đơn điện tử và kê khai doanh thu thực (theo Nghị định 70).

Ai là người chịu ảnh hưởng từ lãi suất tăng?

Rõ ràng, ngân hàng là đối tượng chịu tác động trực tiếp đầu tiên khi chi phí trả lãi tiền gửi tăng. Vì lãi suất cho vay thường được điều chỉnh có độ trễ, chi phí lãi tăng sẽ kéo theo áp lực lên biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng.

Trong cuộc gặp gỡ nhà đầu tư gần đây, lãnh đạo ACB cho biết, vào cuối năm 2025, thanh khoản toàn hệ thống gặp nhiều áp lực, khiến lãi suất huy động tăng nhanh hơn lãi suất cho vay để đáp ứng nhu cầu vốn. Tại ACB, chi phí vốn đã tăng thêm 46 điểm cơ bản, khiến NIM giảm xuống dưới 3% lần đầu tiên trong năm, giảm gần 70 điểm cơ bản so với đầu năm.

Áp lực này càng nặng nề hơn ở các ngân hàng quy mô nhỏ, nơi nền tảng tiền gửi chưa vững, buộc họ phải cạnh tranh mạnh mẽ để thu hút dòng tiền từ khách hàng.

Không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận, lãi suất cao còn làm gia tăng rủi ro tín dụng. Khi chi phí vay tăng, cả doanh nghiệp lẫn người dân đều phải chịu gánh nặng tài chính cao hơn, làm giảm khả năng trả nợ. Trong điều kiện kinh tế ổn định, với thị trường lao động vững mạnh và thu nhập tăng, các áp lực này có thể được hấp thụ. Ngược lại, nếu tăng trưởng chậm lại và chi tiêu suy giảm, những khách hàng nhạy cảm với lãi suất—như vay tiêu dùng hoặc doanh nghiệp nhỏ—có thể trở thành nguồn phát sinh nợ xấu mới.

Tác động của lãi suất tăng không chỉ dừng lại ở các ngân hàng mà còn lan rộng ra toàn nền kinh tế. Với tổng dư nợ tín dụng hiện tương đương khoảng 146% GDP (trên 18,5 triệu tỷ đồng), theo ước tính của SGI Capital, nếu lãi suất cho vay tăng thêm 2,5 điểm phần trăm và phản ánh trên phần lớn dư nợ, chi phí lãi vay toàn nền kinh tế có thể tăng gần 500.000 tỷ đồng mỗi năm.

Ở phía cầu tín dụng, mặt bằng lãi suất cao có xu hướng làm giảm nhu cầu vay. Người dân có thể trì hoãn các khoản vay tiêu dùng lớn, trong khi doanh nghiệp hạn chế mở rộng đầu tư do chi phí vốn tăng cao. Hệ quả là quá trình phục hồi của tín dụng bán lẻ chậm lại, tổng cầu suy giảm và tăng trưởng tín dụng có nguy cơ suy yếu, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng GDP.

Trong bối cảnh này, các ngân hàng không chỉ đối mặt với áp lực lợi nhuận ngắn hạn mà còn phải điều chỉnh chiến lược hoạt động. Thay vì phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng truyền thống, nhiều ngân hàng đang tái cơ cấu danh mục tài sản, ưu tiên các khoản vay có biên lợi nhuận cao hơn, đa dạng hóa nguồn huy động và đẩy mạnh các khoản thu ngoài lãi.