Áp thuế vàng miếng: Nỗi lo bùng phát giao dịch ngầm

Lần đầu tiên, hoạt động giao dịch vàng miếng được đưa vào diện chịu thuế với mức 0,1% trên giá trị mỗi lần mua bán. Đây được xem là động thái nhằm siết chặt quản lý và từng bước chuẩn hóa thị trường vàng. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia tài chính, chính sách này có thể phát sinh tác dụng ngược nếu thiếu cơ chế phân loại hợp lý. Cụ thể, trong trường hợp không xác định rõ ngưỡng chịu thuế, đối tượng bị ảnh hưởng nhiều nhất lại là người dân tích trữ vàng nhỏ lẻ, trong khi mục tiêu hạn chế đầu cơ quy mô lớn có thể không đạt được như kỳ vọng.

Đánh thuế dựa trên tần suất giao dịch: Cách tiếp cận cần thận trọng

Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) sửa đổi vừa được Quốc hội thông qua đã chính thức đưa vàng miếng vào diện chịu thuế, với mức thuế suất 0,1% tính trên giá trị mỗi lần chuyển nhượng. Đồng thời, Quốc hội giao Chính phủ xây dựng ngưỡng giá trị giao dịch chịu thuế, nhằm loại trừ các hoạt động mua bán nhỏ lẻ mang tính tích trữ, tiết kiệm của người dân. Ngay sau khi được công bố, quy định này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận, không chỉ vì đây là một sắc thuế mới, mà còn bởi vàng từ lâu được xem là lĩnh vực nhạy cảm trong nền kinh tế Việt Nam.

Trao đổi với báo chí, PGS.TS Ngô Trí Long – chuyên gia kinh tế – cho rằng cần nhìn nhận đúng bản chất của chính sách. Theo ông, mức thuế 0,1% không nhằm mục tiêu tăng thu ngân sách. Với một giao dịch vàng trị giá 1 tỷ đồng, số thuế phát sinh chỉ khoảng 1 triệu đồng – quá nhỏ để tạo ra rào cản tài chính đáng kể.

“Chính vì mức thuế rất thấp nên không thể đánh giá chính sách này theo tư duy thu – chi ngân sách thông thường. Vấn đề nằm ở chỗ, nó được thiết kế để định hướng thị trường và điều chỉnh hành vi đầu tư, chứ không phải để tận thu”, ông Long nhấn mạnh.

Lần đầu tiên vàng miếng được đưa vào diện chịu thuế khi chuyển nhượng theo Luật Thuế TNCN (sửa đổi), với mức 0,1% trên giá trị mỗi giao dịch.
Lần đầu tiên vàng miếng được đưa vào diện chịu thuế khi chuyển nhượng theo Luật Thuế TNCN (sửa đổi), với mức 0,1% trên giá trị mỗi giao dịch.

Trong nhiều năm qua, thị trường vàng Việt Nam vận hành theo một cơ chế khá đặc thù. Giá vàng trong nước thường xuyên chênh lệch lớn so với giá thế giới; giao dịch chủ yếu chịu chi phối bởi tâm lý; và vàng gần như đứng ngoài các công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô. Mỗi khi lạm phát gia tăng, tỷ giá biến động hoặc xuất hiện bất ổn quốc tế, vàng lại nhanh chóng trở thành “nơi trú ẩn an toàn”, kéo theo các đợt sốt giá, đầu cơ ngắn hạn và những tác động lan tỏa sang thị trường tiền tệ.

Từ thực tế đó, PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng nếu chỉ áp dụng một ngưỡng giá trị cứng để đánh thuế thì chưa đủ. Cách tiếp cận hợp lý hơn là kết hợp giữa giá trị giao dịch và tần suất mua bán trong năm. Những người mua vài chỉ, vài lượng vàng để nắm giữ dài hạn nên được loại trừ khỏi diện điều tiết. Ngược lại, các trường hợp giao dịch thường xuyên, quy mô lớn và mang tính sinh lời rõ rệt cần được đưa vào “tầm ngắm” của chính sách.

Đặt trong bối cảnh rộng hơn, việc đánh thuế vàng miếng – dù ở mức rất thấp – mang ý nghĩa như một dấu mốc thay đổi tư duy quản lý. Vàng không còn là một “ngoại lệ” đứng ngoài khuôn khổ giám sát. Mỗi giao dịch được ghi nhận, theo dõi và đặt trong hành lang pháp lý minh bạch. Đây là cách mà nhiều quốc gia đã áp dụng từ lâu, không phải để cấm người dân nắm giữ vàng, mà nhằm hạn chế tình trạng đầu cơ và tâm lý đám đông chi phối thị trường. Nói cách khác, sắc thuế này mang tính định hướng nhiều hơn là trừng phạt.

Tuy nhiên, theo ông Long, điểm mấu chốt – đồng thời cũng là yếu tố dễ gây tranh luận nhất – nằm ở cách thiết kế ngưỡng chịu thuế. Nếu không tính toán kỹ, chính sách có thể vô tình tác động mạnh đến nhóm người dân tích trữ vàng nhỏ lẻ, những người mua vàng để giữ giá trị tài sản và phòng ngừa rủi ro, chứ không nhằm mục đích đầu cơ.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, vàng không chỉ đơn thuần là một kênh đầu tư, mà còn gắn chặt với tâm lý an toàn tài chính của hàng triệu hộ gia đình. Một chính sách thuế nếu tạo cảm giác rằng mọi giao dịch vàng đều bị “soi xét”, rất dễ dẫn đến phản ứng ngược: giao dịch chuyển sang kênh phi chính thức, hoặc niềm tin của người dân vào chính sách bị suy giảm.

Dẫn kinh nghiệm quốc tế, PGS.TS Ngô Trí Long cho biết hầu hết các quốc gia đều không đánh thuế vàng một cách máy móc. Singapore miễn thuế đối với vàng đầu tư đạt chuẩn. Ấn Độ – nơi người dân nắm giữ lượng vàng rất lớn – thường thiết kế chính sách thuế dựa trên cả giá trị và tần suất giao dịch, qua đó phân biệt rõ giữa nhu cầu tích trữ và hoạt động đầu cơ.

Theo ông Long, vàng là một loại tài sản tài chính có tính thanh khoản cao, dễ mua bán, dễ cất giữ và dễ dịch chuyển. Việc đánh thuế theo từng lần giao dịch không nhằm “chặn” dòng vốn, mà nhằm buộc dòng vốn đó phải vận động trong khuôn khổ minh bạch. Dĩ nhiên, không loại trừ khả năng một phần vốn đầu cơ sẽ tìm đến các kênh khác, nhưng về dài hạn, việc đưa vàng vào hệ thống quản lý rõ ràng là bước đi tất yếu nếu muốn thị trường tài chính vận hành lành mạnh hơn.

Vị chuyên gia cũng lưu ý, nếu chỉ áp thuế mà thiếu các công cụ hỗ trợ đi kèm, thị trường rất dễ phát sinh tình trạng giao dịch ngầm để né thuế. Do đó, chính sách thuế vàng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ với các giải pháp như thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, áp dụng hóa đơn điện tử trong kinh doanh vàng, xây dựng cơ sở dữ liệu giao dịch tập trung. Quan trọng hơn, cần phát triển thêm các kênh đầu tư minh bạch để người dân có lựa chọn thay thế phù hợp. Nói cách khác, thuế chỉ là một mảnh ghép trong tổng thể bức tranh quản lý thị trường vàng.

Cần song hành các biện pháp quản lý hành chính minh bạch

Chuyên gia kinh tế Nguyễn Trí Hiếu bày tỏ sự ủng hộ đối với chủ trương đưa vàng miếng vào diện chịu thuế khi phát sinh hoạt động chuyển nhượng. Theo ông, vàng – dù ở dạng vàng nhẫn, vàng trang sức hay vàng miếng – đều có thể được sử dụng như một công cụ đầu tư và tích trữ tài sản. Do đó, việc đưa vàng vào phạm vi quản lý thuế là bước đi cần thiết trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng mở rộng và đa dạng. Tuy nhiên, vấn đề then chốt, theo ông Hiếu, không nằm ở “có đánh thuế hay không”, mà là “đánh thuế như thế nào cho hợp lý”.

Từ góc nhìn thông lệ quốc tế, ông Nguyễn Trí Hiếu cho rằng phần lớn các quốc gia không áp thuế trực tiếp lên từng giao dịch mua – bán vàng, mà tập trung đánh thuế trên phần lợi nhuận thực tế phát sinh. “Đánh thuế trên lợi nhuận là cách tiếp cận phù hợp nhất, vừa phản ánh đúng bản chất thu nhập, vừa tiệm cận với chuẩn mực quốc tế”, ông nhận định.

Ông lấy ví dụ, trong trường hợp người dân mua vàng ở mức 20 triệu đồng/lượng và bán ra với giá 25 triệu đồng/lượng, nghĩa vụ thuế chỉ nên được tính trên phần chênh lệch 5 triệu đồng. Cách làm này đảm bảo tính công bằng, đồng thời tránh tình trạng đánh thuế trùng lặp lên cùng một nguồn tiền, bởi khoản tiền dùng để mua vàng thực chất đã là thu nhập sau thuế.

Ngược lại, theo ông Hiếu, việc áp thuế theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị mỗi giao dịch – ngoài thuế giá trị gia tăng (VAT) – là chưa hợp lý. Cách đánh thuế này có thể làm gia tăng gánh nặng tài chính cho người dân và dễ tạo ra phản ứng tiêu cực. Quan trọng hơn, thuế giao dịch không phản ánh đúng bản chất thu nhập, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ kìm hãm các hoạt động mua bán hợp pháp trên thị trường vàng.

Một vấn đề kỹ thuật lớn khác cũng được chuyên gia Nguyễn Trí Hiếu nhấn mạnh là việc xác định giá vốn đối với vàng được mua từ nhiều năm trước, khi người dân không còn lưu giữ đầy đủ chứng từ. Để tháo gỡ vướng mắc này, ông đề xuất Bộ Tài chính xây dựng hệ thống bảng giá vàng tham chiếu theo từng giai đoạn lịch sử, làm căn cứ xác định giá vốn và tính thuế lợi nhuận. Cách tiếp cận này sẽ giúp người dân thực hiện nghĩa vụ thuế thuận lợi hơn, đồng thời giảm tranh cãi trong quá trình áp dụng.

Theo ông Nguyễn Trí Hiếu, việc đưa vàng miếng vào diện chịu thuế khi chuyển nhượng có thể góp phần làm giảm động cơ đầu cơ ngắn hạn, dù khó có thể triệt tiêu hoàn toàn. Quan trọng hơn, chính sách thuế chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai song hành với các biện pháp quản lý hành chính minh bạch. Đây là yếu tố then chốt để hạn chế giao dịch ngầm, củng cố niềm tin thị trường và khuyến khích hoạt động mua bán vàng diễn ra trong khuôn khổ chính thức, lành mạnh và có kiểm soát.