Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn đặc biệt của hệ thống ngân hàng Việt Nam khi tăng trưởng tín dụng vươn lên mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Tuy nhiên, đi cùng với đà mở rộng này là hàng loạt áp lực mới liên quan đến tỷ giá, thanh khoản và sự dịch chuyển của dòng vốn.
Theo các báo cáo phân tích gần đây, ổn định tỷ giá đang nổi lên như một biến số then chốt, có tác động trực tiếp đến hoạt động của các ngân hàng cũng như định hướng điều hành chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh chi phí vốn trên thị trường quốc tế vẫn duy trì ở mức cao, bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết.
Hệ thống ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế, đặc biệt khi tín dụng đang bước vào một chu kỳ mở rộng mạnh mẽ. Dòng vốn được bơm ra thị trường nhiều hơn, tạo lực đẩy cho hoạt động sản xuất – kinh doanh và tiêu dùng.

Tuy nhiên, theo các tổ chức phân tích, đà tăng trưởng tín dụng hiện tại diễn ra trong một môi trường vĩ mô kém thuận lợi hơn so với những chu kỳ trước. Áp lực tỷ giá gia tăng cùng với mặt bằng chi phí vốn vẫn ở mức cao đang tạo ra thách thức không nhỏ, khiến bài toán tăng trưởng của ngành ngân hàng trở nên thận trọng và phức tạp hơn.
Theo Báo cáo chiến lược năm 2026 của Công ty Chứng khoán Phú Hưng (PHS), tăng trưởng tín dụng năm 2025 đã vượt 19% — cao hơn đáng kể so với giai đoạn 2022–2023 khi mức tăng chỉ dao động quanh 12–14%. Đây cũng là mức cao nhất trong vòng 5 năm trở lại đây, phản ánh nhu cầu vốn gia tăng mạnh từ khu vực doanh nghiệp trong bối cảnh Chính phủ theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao và nhiều điểm nghẽn pháp lý trong đầu tư, sản xuất, bất động sản từng bước được tháo gỡ.
Dù vậy, PHS lưu ý rằng đà tăng tín dụng hiện nay chưa đi cùng sự cải thiện tương xứng của huy động vốn. Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động tiếp tục mở rộng, khiến hệ thống ngân hàng trở nên nhạy cảm hơn với các cú sốc thanh khoản trong trung hạn. Nếu ở các chu kỳ trước, dư địa nới lỏng tiền tệ và sự ổn định của tỷ giá tạo điều kiện để nhà điều hành linh hoạt hỗ trợ thanh khoản khi cần, thì hiện tại, không gian chính sách đã thu hẹp rõ rệt.
Áp lực đáng chú ý nhất đến từ tỷ giá. Theo PHS, đồng Việt Nam đã mất giá hơn 15% so với USD kể từ đầu năm 2022. Điều này trái ngược với giai đoạn 2016–2021, khi VND nhìn chung duy trì trạng thái ổn định, thậm chí có năm còn tăng giá. Riêng trong năm 2025, VND giảm khoảng 3,2%, phản ánh tác động kéo dài của chênh lệch lãi suất với USD, mặt bằng chi phí vốn toàn cầu neo cao và những bất định từ môi trường tài chính quốc tế.
Trong bối cảnh đó, chính sách tiền tệ buộc phải vận hành với mức độ linh hoạt rất cao. Ba tuần đầu tháng 1/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hút ròng hơn 110.000 tỷ đồng nhằm giảm áp lực lên tỷ giá và củng cố kỷ luật trên thị trường tiền tệ. Tuy nhiên, định hướng điều hành nhanh chóng được điều chỉnh khi thanh khoản hệ thống xuất hiện dấu hiệu căng thẳng cục bộ sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán — cho thấy bài toán cân bằng giữa ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng ngày càng trở nên nhạy cảm.

Cập nhật trong tuần từ 2/2 đến 6/2/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chuyển sang trạng thái bơm ròng thanh khoản quy mô lớn thông qua kênh thị trường mở (OMO). Tổng giá trị bơm ròng ước tính khoảng 160.000 tỷ đồng, trong đó riêng phiên 3/2 ghi nhận mức bơm ròng hơn 65.000 tỷ đồng – cao nhất trong khoảng một thập kỷ trở lại đây. Đáng chú ý, trong suốt giai đoạn này, NHNN không phát hành tín phiếu, đồng nghĩa với việc tạm dừng hút tiền để ưu tiên ổn định thanh khoản hệ thống.
Động thái can thiệp mạnh tay diễn ra khi lãi suất liên ngân hàng tăng vọt do nhu cầu vốn ngắn hạn gia tăng, trong khi dòng tiền quay trở lại hệ thống sau kỳ nghỉ Tết chậm hơn dự báo. Có thời điểm, lãi suất qua đêm leo lên 16–17% – mức phản ánh áp lực thanh khoản mang tính kỹ thuật nhưng tiềm ẩn nguy cơ lan rộng nếu không được xử lý kịp thời. Sau khi được bơm vốn quy mô lớn, mặt bằng lãi suất qua đêm đã hạ nhiệt về vùng 8–10% vào cuối tuần.
Theo phân tích của Chứng khoán Yuanta Việt Nam, đợt bơm ròng mạnh trong tuần đầu tháng 2/2026 chủ yếu mang tính điều tiết kỹ thuật nhằm giải tỏa căng thẳng thanh khoản ngắn hạn, thay vì phát đi tín hiệu đảo chiều sang nới lỏng tiền tệ. Yuanta cho rằng cú sốc lãi suất liên ngân hàng sau Tết phần lớn xuất phát từ yếu tố thời điểm – khi nhu cầu vốn ngắn hạn tăng cao trong lúc dòng tiền quay lại chậm – chứ không phải do thiếu hụt thanh khoản mang tính cấu trúc.
Đáng lưu ý, NHNN lựa chọn bơm tiền qua kênh cầm cố OMO thay vì điều chỉnh lãi suất điều hành hoặc nới lỏng chính sách trên diện rộng. Điều này cho thấy định hướng hỗ trợ mang tính chọn lọc và tạm thời. Trong bối cảnh áp lực tỷ giá vẫn hiện hữu và chênh lệch lãi suất VND – USD chưa thực sự thuận lợi, việc duy trì kỷ luật tiền tệ được xem là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế rủi ro đối với ổn định vĩ mô.
Điều hành tiền tệ trong thế cân bằng mới
Trong bối cảnh áp lực tỷ giá và thanh khoản cùng lúc gia tăng, nhiều tổ chức phân tích cho rằng chính sách tiền tệ năm 2026 đang bước vào một trạng thái điều hành đặc biệt thận trọng. Dư địa nới lỏng không còn rộng như trước, trong khi yêu cầu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế vẫn ở mức cao, tạo ra bài toán cân bằng ngày càng phức tạp cho nhà điều hành.
Theo Công ty Chứng khoán Phú Hưng (PHS), mặt bằng chi phí vốn toàn cầu hiện đã neo ở mức cao hơn đáng kể so với giai đoạn 2020–2021. Điều này khiến khả năng nới lỏng tiền tệ của các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, bị hạn chế rõ rệt. Khi chênh lệch lãi suất VND – USD chưa đủ hấp dẫn và tỷ giá vẫn chịu sức ép, PHS cho rằng ưu tiên ổn định thị trường tiền tệ và tỷ giá là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn hệ thống tài chính, ngay cả trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng được đặt ở mức cao.

Diễn biến điều hành thực tế thời gian qua cho thấy Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang linh hoạt sử dụng các công cụ chính sách để xử lý biến động ngắn hạn mà không làm thay đổi định hướng trung hạn. Theo Chứng khoán Yuanta Việt Nam, việc chuyển nhanh từ trạng thái hút ròng trong tháng 1/2026 sang bơm ròng quy mô lớn trong tuần đầu tháng 2/2026 phản ánh cách tiếp cận mang tính kỹ thuật, nhằm giải tỏa áp lực thanh khoản sau kỳ nghỉ Tết hơn là phát đi tín hiệu nới lỏng tiền tệ diện rộng.
Yuanta nhấn mạnh rằng dù NHNN đã bơm ròng khoảng 160.000 tỷ đồng trong tuần 2–6/2/2026, việc không phát hành tín phiếu và không điều chỉnh lãi suất điều hành cho thấy kỷ luật tiền tệ vẫn được duy trì. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các chu kỳ nới lỏng trước đây, khi các biện pháp hỗ trợ thanh khoản thường đi kèm những thay đổi mang tính dài hạn hơn về chính sách.
Ở góc nhìn thị trường liên ngân hàng, báo cáo của Yuanta ghi nhận lãi suất qua đêm biến động mạnh trong ngắn hạn nhưng nhanh chóng hạ nhiệt sau khi được can thiệp. Trong khi đó, lãi suất các kỳ hạn 1–3 tháng vẫn duy trì ở mức cao. Điều này phản ánh kỳ vọng của thị trường rằng chính sách tiền tệ chưa thực sự bước vào chu kỳ nới lỏng, mà đang được điều tiết linh hoạt để hạn chế rủi ro từ tỷ giá và dòng vốn.
Cùng quan điểm, Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cho rằng năm 2026 nhiều khả năng sẽ là giai đoạn điều hành tiền tệ theo hướng cân bằng. NHNN cần phối hợp chặt chẽ các công cụ để vừa duy trì tăng trưởng tín dụng ở mức cao, vừa tránh tích tụ rủi ro đối với tỷ giá và thanh khoản. VDSC lưu ý trạng thái “kết quả kinh doanh cải thiện nhưng dòng tiền phân hóa” đang khiến thị trường tài chính trở nên nhạy cảm hơn trước các cú sốc chính sách và biến động từ bên ngoài.
Ở khía cạnh dòng vốn, các báo cáo gần đây cho thấy ổn định tỷ giá và duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin nhà đầu tư. Theo Yuanta, dù khối ngoại vẫn duy trì trạng thái bán ròng cổ phiếu trong thời gian qua, dòng vốn ETF ngoại đã bắt đầu xuất hiện tín hiệu quay trở lại. Điều này cho thấy tâm lý nhà đầu tư quốc tế vẫn đang chờ đợi sự ổn định vĩ mô rõ ràng hơn trước khi tăng tỷ trọng phân bổ.
Tổng hợp các quan điểm phân tích, có thể thấy chính sách tiền tệ năm 2026 khó đi theo hướng nới lỏng mạnh. Thay vào đó, định hướng chủ đạo nhiều khả năng vẫn là thận trọng và linh hoạt, tập trung kiểm soát rủi ro hệ thống, ổn định tỷ giá và duy trì kỷ luật tiền tệ — coi đây là nền tảng quan trọng để hỗ trợ tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn.






